Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1945

Thứ Sáu, 19/10/1945 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Dậu — ngày Tân Dậu, tháng Bính Tuất.

19/10/1945
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 10/1945
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1945

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/972
8394105116127138149
151016111712181319142015/92116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1945 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Tuất.
Ngày 19/10/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)