Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1945

Tháng 10/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/972
8394105116127138149
151016111712181319142015/92116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1945

Xem ngày tốt tháng 10/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai26/8Quý MãoNgày xấu
2/10Thứ Ba27/8Giáp ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Tư28/8Ất TỵNgày xấu
4/10Thứ Năm29/8Bính NgọNgày bình thường
5/10Thứ Sáu30/8Đinh MùiNgày tốt
6/10Thứ Bảy1/9Mậu ThânNgày bình thường
7/10Chủ Nhật2/9Kỷ DậuNgày bình thường
8/10Thứ Hai3/9Canh TuấtNgày xấu
9/10Thứ Ba4/9Tân HợiNgày tốt
10/10Thứ Tư5/9Nhâm TýNgày bình thường
11/10Thứ Năm6/9Quý SửuNgày xấu
12/10Thứ Sáu7/9Giáp DầnNgày xấu
13/10Thứ Bảy8/9Ất MãoNgày xấu
14/10Chủ Nhật9/9Bính ThìnNgày xấu
15/10Thứ Hai10/9Đinh TỵNgày tốt
16/10Thứ Ba11/9Mậu NgọNgày bình thường
17/10Thứ Tư12/9Kỷ MùiNgày xấu
18/10Thứ Năm13/9Canh ThânNgày bình thường
19/10Thứ Sáu14/9Tân DậuNgày tốt
20/10Thứ Bảy15/9Nhâm TuấtNgày xấu
21/10Chủ Nhật16/9Quý HợiNgày tốt
22/10Thứ Hai17/9Giáp TýNgày bình thường
23/10Thứ Ba18/9Ất SửuNgày xấu
24/10Thứ Tư19/9Bính DầnNgày bình thường
25/10Thứ Năm20/9Đinh MãoNgày xấu
26/10Thứ Sáu21/9Mậu ThìnNgày xấu
27/10Thứ Bảy22/9Kỷ TỵNgày tốt
28/10Chủ Nhật23/9Canh NgọNgày bình thường
29/10Thứ Hai24/9Tân MùiNgày xấu
30/10Thứ Ba25/9Nhâm ThânNgày bình thường
31/10Thứ Tư26/9Quý DậuNgày tốt