Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1945

Tháng 11/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/9 âm lịch và kết thúc ngày 26/10 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329430
51/1062738495106117
12813914101511161217131814
1915/10201621172218231924202521
26222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1945

Xem ngày tốt tháng 11/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm27/9Giáp TuấtNgày xấu
2/11Thứ Sáu28/9Ất HợiNgày tốt
3/11Thứ Bảy29/9Bính TýNgày bình thường
4/11Chủ Nhật30/9Đinh SửuNgày xấu
5/11Thứ Hai1/10Mậu DầnNgày bình thường
6/11Thứ Ba2/10Kỷ MãoNgày xấu
7/11Thứ Tư3/10Canh ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Năm4/10Tân TỵNgày xấu
9/11Thứ Sáu5/10Nhâm NgọNgày tốt
10/11Thứ Bảy6/10Quý MùiNgày tốt
11/11Chủ Nhật7/10Giáp ThânNgày bình thường
12/11Thứ Hai8/10Ất DậuNgày xấu
13/11Thứ Ba9/10Bính TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Tư10/10Đinh HợiNgày bình thường
15/11Thứ Năm11/10Mậu TýNgày xấu
16/11Thứ Sáu12/10Kỷ SửuNgày tốt
17/11Thứ Bảy13/10Canh DầnNgày bình thường
18/11Chủ Nhật14/10Tân MãoNgày xấu
19/11Thứ Hai15/10Nhâm ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Ba16/10Quý TỵNgày xấu
21/11Thứ Tư17/10Giáp NgọNgày tốt
22/11Thứ Năm18/10Ất MùiNgày tốt
23/11Thứ Sáu19/10Bính ThânNgày bình thường
24/11Thứ Bảy20/10Đinh DậuNgày xấu
25/11Chủ Nhật21/10Mậu TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Hai22/10Kỷ HợiNgày bình thường
27/11Thứ Ba23/10Canh TýNgày xấu
28/11Thứ Tư24/10Tân SửuNgày tốt
29/11Thứ Năm25/10Nhâm DầnNgày bình thường
30/11Thứ Sáu26/10Quý MãoNgày xấu