Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1965

Thứ Sáu, 19/11/1965 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Ất Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.

19/11/1965
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 11/1965
ÂM LỊCH27Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1965

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/10
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/11242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1965 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 19/11/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Lâu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)