Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 12 năm 1949

Thứ Hai, 19/12/1949 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Kỷ Sửu — ngày Quý Mùi, tháng Ất Hợi.

19/12/1949
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 12/1949
ÂM LỊCH30Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/12 →

Lịch tháng 12/1949

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/10
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
1930201/11212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/12/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 12 năm 1949 dương lịch là ngày 30 tháng Mười năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Hợi.
Ngày 19/12/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/12/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)