Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1949

Thứ Tư, 28/12/1949 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Kỷ Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tý.

28/12/1949
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 12/1949
ÂM LỊCH9Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/1949

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/10
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
1930201/11212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 1949 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tý.
Ngày 28/12/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)