Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1926

Thứ Sáu, 19/2/1926 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.

19/2/1926
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 2/1926
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1926

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/1142
153164175186197208219
221023112412251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1926 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 19/2/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)