Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1926

Chủ Nhật, 21/2/1926 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Bính Dần — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Dần.

21/2/1926
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 2/1926
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 2/1926

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/1142
153164175186197208219
221023112412251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1926 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Canh Dần.
Ngày 21/2/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1926 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)