Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 2065

Chủ Nhật, 19/4/2065 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Ất Dậu — ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.

19/4/2065
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 4/2065
ÂM LỊCH14Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 19/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/4 →

Lịch tháng 4/2065

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/3728394105116127
13814915101611171218131914
2015/3211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/4/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 4 năm 2065 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 19/4/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/4/2065 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)