Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1917

Thứ Năm, 19/7/1917 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Mùi.

19/7/1917
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 7/1917
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1917

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/5416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/6202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1917 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Mùi.
Ngày 19/7/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Giác. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)