Lịch âm tháng 6 năm 1917
Tháng 6/1917 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/4 âm lịch và kết thúc ngày 12/5 âm lịch (năm Đinh Tỵ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | ||||
| 415/4 | 516 | 617 | 718 | 819 | 920 | 1021 |
| 1122 | 1223 | 1324 | 1425 | 1526 | 1627 | 1728 |
| 1829 | 191/5 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 |
| 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/1917
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ3/6 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản4/6 (15/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ15/6 (26/4 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Tết đoan ngọ23/6 (5/5 âm lịch)
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/1917
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1917
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Sáu | 12/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 2/6 | Thứ Bảy | 13/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 3/6 | Chủ Nhật | 14/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 4/6 | Thứ Hai | 15/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 5/6 | Thứ Ba | 16/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Tư | 17/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Năm | 18/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Sáu | 19/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Bảy | 20/4 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/6 | Chủ Nhật | 21/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 11/6 | Thứ Hai | 22/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Ba | 23/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 13/6 | Thứ Tư | 24/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 14/6 | Thứ Năm | 25/4 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 15/6 | Thứ Sáu | 26/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 16/6 | Thứ Bảy | 27/4 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 17/6 | Chủ Nhật | 28/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 18/6 | Thứ Hai | 29/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 19/6 | Thứ Ba | 1/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 20/6 | Thứ Tư | 2/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Năm | 3/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/6 | Thứ Sáu | 4/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 23/6 | Thứ Bảy | 5/5 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 24/6 | Chủ Nhật | 6/5 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 25/6 | Thứ Hai | 7/5 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 26/6 | Thứ Ba | 8/5 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 27/6 | Thứ Tư | 9/5 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Năm | 10/5 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 29/6 | Thứ Sáu | 11/5 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 30/6 | Thứ Bảy | 12/5 | Quý Mão | Ngày tốt |