Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1917

Thứ Tư, 25/7/1917 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Mùi.

25/7/1917
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 7/1917
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1917

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/5416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/6202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1917 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Mùi.
Ngày 25/7/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)