Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1924

Thứ Bảy, 19/7/1924 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Mùi.

19/7/1924
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 7/1924
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/1924

T2T3T4T5T6T7CN
13021/632435465
768798109111012111312
141315141615/61716181719182019
2120222123222423252426252726
2827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1924 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Mùi.
Ngày 19/7/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1924 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)