Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1924

Tháng 6/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/4 âm lịch và kết thúc ngày 29/5 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/5324354657687
9810911101211131214131514
1615/5171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1924

Xem ngày tốt tháng 6/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật29/4Tân HợiNgày xấu
2/6Thứ Hai1/5Nhâm TýNgày xấu
3/6Thứ Ba2/5Quý SửuNgày tốt
4/6Thứ Tư3/5Giáp DầnNgày xấu
5/6Thứ Năm4/5Ất MãoNgày tốt
6/6Thứ Sáu5/5Bính ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Bảy6/5Đinh TỵNgày xấu
8/6Chủ Nhật7/5Mậu NgọNgày bình thường
9/6Thứ Hai8/5Kỷ MùiNgày xấu
10/6Thứ Ba9/5Canh ThânNgày tốt
11/6Thứ Tư10/5Tân DậuNgày tốt
12/6Thứ Năm11/5Nhâm TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Sáu12/5Quý HợiNgày xấu
14/6Thứ Bảy13/5Giáp TýNgày xấu
15/6Chủ Nhật14/5Ất SửuNgày bình thường
16/6Thứ Hai15/5Bính DầnNgày xấu
17/6Thứ Ba16/5Đinh MãoNgày tốt
18/6Thứ Tư17/5Mậu ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Năm18/5Kỷ TỵNgày xấu
20/6Thứ Sáu19/5Canh NgọNgày bình thường
21/6Thứ Bảy20/5Tân MùiNgày xấu
22/6Chủ Nhật21/5Nhâm ThânNgày tốt
23/6Thứ Hai22/5Quý DậuNgày tốt
24/6Thứ Ba23/5Giáp TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Tư24/5Ất HợiNgày xấu
26/6Thứ Năm25/5Bính TýNgày xấu
27/6Thứ Sáu26/5Đinh SửuNgày bình thường
28/6Thứ Bảy27/5Mậu DầnNgày xấu
29/6Chủ Nhật28/5Kỷ MãoNgày tốt
30/6Thứ Hai29/5Canh ThìnNgày bình thường