Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1924

Tháng 7/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/5 âm lịch và kết thúc ngày 30/6 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/632435465
768798109111012111312
141315141615/61716181719182019
2120222123222423252426252726
2827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1924

Xem ngày tốt tháng 7/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba30/5Tân TỵNgày xấu
2/7Thứ Tư1/6Nhâm NgọNgày bình thường
3/7Thứ Năm2/6Quý MùiNgày xấu
4/7Thứ Sáu3/6Giáp ThânNgày bình thường
5/7Thứ Bảy4/6Ất DậuNgày xấu
6/7Chủ Nhật5/6Bính TuấtNgày tốt
7/7Thứ Hai6/6Đinh HợiNgày tốt
8/7Thứ Ba7/6Mậu TýNgày bình thường
9/7Thứ Tư8/6Kỷ SửuNgày xấu
10/7Thứ Năm9/6Canh DầnNgày bình thường
11/7Thứ Sáu10/6Tân MãoNgày tốt
12/7Thứ Bảy11/6Nhâm ThìnNgày xấu
13/7Chủ Nhật12/6Quý TỵNgày tốt
14/7Thứ Hai13/6Giáp NgọNgày bình thường
15/7Thứ Ba14/6Ất MùiNgày xấu
16/7Thứ Tư15/6Bính ThânNgày bình thường
17/7Thứ Năm16/6Đinh DậuNgày xấu
18/7Thứ Sáu17/6Mậu TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Bảy18/6Kỷ HợiNgày tốt
20/7Chủ Nhật19/6Canh TýNgày bình thường
21/7Thứ Hai20/6Tân SửuNgày xấu
22/7Thứ Ba21/6Nhâm DầnNgày bình thường
23/7Thứ Tư22/6Quý MãoNgày tốt
24/7Thứ Năm23/6Giáp ThìnNgày xấu
25/7Thứ Sáu24/6Ất TỵNgày tốt
26/7Thứ Bảy25/6Bính NgọNgày bình thường
27/7Chủ Nhật26/6Đinh MùiNgày xấu
28/7Thứ Hai27/6Mậu ThânNgày bình thường
29/7Thứ Ba28/6Kỷ DậuNgày xấu
30/7Thứ Tư29/6Canh TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Năm30/6Tân HợiNgày tốt