Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1952

Thứ Bảy, 19/7/1952 dương lịch là ngày 28 tháng Năm nhuận năm Nhâm Thìn — ngày Bính Dần, tháng Bính Ngọ.

19/7/1952
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 7/1952
ÂM LỊCH28Tháng Năm nhuận (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1952

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/5N
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/6232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1952 dương lịch là ngày 28 tháng Năm nhuận năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Bính Ngọ.
Ngày 19/7/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Yến tiệc, Kê giường, An biên, Chọn tướng, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)