Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 1952

Thứ Tư, 23/7/1952 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Nhâm Thìn — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mùi.

23/7/1952
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 7/1952
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/1952

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/5N
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/6232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/7/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 7 năm 1952 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mùi.
Ngày 23/7/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/7/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)