Lịch âm tháng 7 năm 1952
Tháng 7/1952 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 10/6 âm lịch (năm Nhâm Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615/5N | |
| 716 | 817 | 918 | 1019 | 1120 | 1221 | 1322 |
| 1423 | 1524 | 1625 | 1726 | 1827 | 1928 | 2029 |
| 2130 | 221/6 | 232 | 243 | 254 | 265 | 276 |
| 287 | 298 | 309 | 3110 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/1952
Xem ngày tốt tháng 7/1952
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1952
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Ba | 10/5 nhuận | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 2/7 | Thứ Tư | 11/5 nhuận | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 3/7 | Thứ Năm | 12/5 nhuận | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 4/7 | Thứ Sáu | 13/5 nhuận | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 5/7 | Thứ Bảy | 14/5 nhuận | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 6/7 | Chủ Nhật | 15/5 nhuận | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 7/7 | Thứ Hai | 16/5 nhuận | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 8/7 | Thứ Ba | 17/5 nhuận | Ất Mão | Ngày tốt |
| 9/7 | Thứ Tư | 18/5 nhuận | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 10/7 | Thứ Năm | 19/5 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 11/7 | Thứ Sáu | 20/5 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/7 | Thứ Bảy | 21/5 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 13/7 | Chủ Nhật | 22/5 nhuận | Canh Thân | Ngày tốt |
| 14/7 | Thứ Hai | 23/5 nhuận | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 15/7 | Thứ Ba | 24/5 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 16/7 | Thứ Tư | 25/5 nhuận | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 17/7 | Thứ Năm | 26/5 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 18/7 | Thứ Sáu | 27/5 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 19/7 | Thứ Bảy | 28/5 nhuận | Bính Dần | Ngày xấu |
| 20/7 | Chủ Nhật | 29/5 nhuận | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 21/7 | Thứ Hai | 30/5 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 22/7 | Thứ Ba | 1/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 23/7 | Thứ Tư | 2/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/7 | Thứ Năm | 3/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 25/7 | Thứ Sáu | 4/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 26/7 | Thứ Bảy | 5/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 27/7 | Chủ Nhật | 6/6 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 28/7 | Thứ Hai | 7/6 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 29/7 | Thứ Ba | 8/6 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 30/7 | Thứ Tư | 9/6 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 31/7 | Thứ Năm | 10/6 | Mậu Dần | Ngày bình thường |