Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1954

Thứ Hai, 19/7/1954 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Giáp Ngọ — ngày Bính Tý, tháng Tân Mùi.

19/7/1954
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 7/1954
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/61516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1954 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 19/7/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)