Lịch âm tháng 6 năm 1954
Tháng 6/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/6 âm lịch (năm Giáp Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/5 | 22 | 33 | 44 | 55 | 66 | |
| 77 | 88 | 99 | 1010 | 1111 | 1212 | 1313 |
| 1414 | 1515/5 | 1616 | 1717 | 1818 | 1919 | 2020 |
| 2121 | 2222 | 2323 | 2424 | 2525 | 2626 | 2727 |
| 2828 | 2929 | 301/6 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/1954
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Tết đoan ngọ5/6 (5/5 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/1954
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1954
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Ba | 1/5 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 2/6 | Thứ Tư | 2/5 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 3/6 | Thứ Năm | 3/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 4/6 | Thứ Sáu | 4/5 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 5/6 | Thứ Bảy | 5/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 6/6 | Chủ Nhật | 6/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 7/6 | Thứ Hai | 7/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Ba | 8/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Tư | 9/5 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 10/6 | Thứ Năm | 10/5 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 11/6 | Thứ Sáu | 11/5 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Bảy | 12/5 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 13/6 | Chủ Nhật | 13/5 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Hai | 14/5 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 15/6 | Thứ Ba | 15/5 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 16/6 | Thứ Tư | 16/5 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 17/6 | Thứ Năm | 17/5 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 18/6 | Thứ Sáu | 18/5 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 19/6 | Thứ Bảy | 19/5 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/6 | Chủ Nhật | 20/5 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 21/6 | Thứ Hai | 21/5 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 22/6 | Thứ Ba | 22/5 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 23/6 | Thứ Tư | 23/5 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 24/6 | Thứ Năm | 24/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 25/6 | Thứ Sáu | 25/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Bảy | 26/5 | Quý Sửu | Ngày bình thường |
| 27/6 | Chủ Nhật | 27/5 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 28/6 | Thứ Hai | 28/5 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 29/6 | Thứ Ba | 29/5 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 30/6 | Thứ Tư | 1/6 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |