Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1954

Thứ Tư, 7/7/1954 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Tân Mùi.

7/7/1954
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 7/1954
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/61516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 1954 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 7/7/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)