Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1993

Thứ Năm, 19/8/1993 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Quý Dậu — ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân.

19/8/1993
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 8/1993
ÂM LỊCH2Tháng Bảy (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Cách mạng tháng tám
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 19/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/8 →

Lịch tháng 8/1993

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/6316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/7192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/8/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 8 năm 1993 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 19/8/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)