Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1993

Thứ Tư, 25/8/1993 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Quý Dậu — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.

25/8/1993
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 8/1993
ÂM LỊCH8Tháng Bảy (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/8 →

Lịch tháng 8/1993

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/6316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/7192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/8/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 8 năm 1993 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 25/8/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/8/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)