Lịch âm tháng 9 năm 1993
Tháng 9/1993 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/7 âm lịch và kết thúc ngày 15/8 âm lịch (năm Quý Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/7 | 216 | 317 | 418 | 519 | ||
| 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 |
| 1327 | 1428 | 1529 | 161/8 | 172 | 183 | 194 |
| 205 | 216 | 227 | 238 | 249 | 2510 | 2611 |
| 2712 | 2813 | 2914 | 3015/8 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/1993
Lễ Vu Lan1/9 (15/7 âm lịch)
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn24/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu30/9 (15/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/1993
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1993
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Tư | 15/7 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 2/9 | Thứ Năm | 16/7 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 3/9 | Thứ Sáu | 17/7 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 4/9 | Thứ Bảy | 18/7 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 5/9 | Chủ Nhật | 19/7 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 6/9 | Thứ Hai | 20/7 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 7/9 | Thứ Ba | 21/7 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 8/9 | Thứ Tư | 22/7 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 9/9 | Thứ Năm | 23/7 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 10/9 | Thứ Sáu | 24/7 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 11/9 | Thứ Bảy | 25/7 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 12/9 | Chủ Nhật | 26/7 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Hai | 27/7 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 14/9 | Thứ Ba | 28/7 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 15/9 | Thứ Tư | 29/7 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 16/9 | Thứ Năm | 1/8 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Sáu | 2/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Bảy | 3/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 19/9 | Chủ Nhật | 4/8 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Hai | 5/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 21/9 | Thứ Ba | 6/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 22/9 | Thứ Tư | 7/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Năm | 8/8 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 24/9 | Thứ Sáu | 9/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 25/9 | Thứ Bảy | 10/8 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 26/9 | Chủ Nhật | 11/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 27/9 | Thứ Hai | 12/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 28/9 | Thứ Ba | 13/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 29/9 | Thứ Tư | 14/8 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Năm | 15/8 | Giáp Dần | Ngày xấu |