Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2074

Thứ Tư, 19/9/2074 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Thân.

19/9/2074
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 9/2074
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/2074

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/7616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/8222233
2442552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 2074 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Thân.
Ngày 19/9/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)