Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 2074

Thứ Bảy, 8/9/2074 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Giáp Ngọ — ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Thân.

8/9/2074
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 9/2074
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/2074

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/7616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/8222233
2442552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 2074 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 8/9/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)