Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2074

Tháng 8/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/6 âm lịch và kết thúc ngày 10/7 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/6N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/7232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2074

Xem ngày tốt tháng 8/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư9/6 nhuậnKỷ MùiNgày xấu
2/8Thứ Năm10/6 nhuậnCanh ThânNgày bình thường
3/8Thứ Sáu11/6 nhuậnTân DậuNgày xấu
4/8Thứ Bảy12/6 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
5/8Chủ Nhật13/6 nhuậnQuý HợiNgày xấu
6/8Thứ Hai14/6 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
7/8Thứ Ba15/6 nhuậnẤt SửuNgày xấu
8/8Thứ Tư16/6 nhuậnBính DầnNgày xấu
9/8Thứ Năm17/6 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
10/8Thứ Sáu18/6 nhuậnMậu ThìnNgày xấu
11/8Thứ Bảy19/6 nhuậnKỷ TỵNgày tốt
12/8Chủ Nhật20/6 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
13/8Thứ Hai21/6 nhuậnTân MùiNgày xấu
14/8Thứ Ba22/6 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường
15/8Thứ Tư23/6 nhuậnQuý DậuNgày xấu
16/8Thứ Năm24/6 nhuậnGiáp TuấtNgày tốt
17/8Thứ Sáu25/6 nhuậnẤt HợiNgày tốt
18/8Thứ Bảy26/6 nhuậnBính TýNgày bình thường
19/8Chủ Nhật27/6 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
20/8Thứ Hai28/6 nhuậnMậu DầnNgày xấu
21/8Thứ Ba29/6 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
22/8Thứ Tư1/7Canh ThìnNgày bình thường
23/8Thứ Năm2/7Tân TỵNgày tốt
24/8Thứ Sáu3/7Nhâm NgọNgày xấu
25/8Thứ Bảy4/7Quý MùiNgày bình thường
26/8Chủ Nhật5/7Giáp ThânNgày bình thường
27/8Thứ Hai6/7Ất DậuNgày xấu
28/8Thứ Ba7/7Bính TuấtNgày bình thường
29/8Thứ Tư8/7Đinh HợiNgày xấu
30/8Thứ Năm9/7Mậu TýNgày tốt
31/8Thứ Sáu10/7Kỷ SửuNgày tốt