Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1946

Thứ Tư, 2/1/1946 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Ất Dậu — ngày Bính Tý, tháng Mậu Tý.

2/1/1946
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 1/1946
ÂM LỊCH29Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/12425364
75869710811912101311
1412151316141715/12181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 1946 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Tý.
Ngày 2/1/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)