Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1946

Thứ Sáu, 4/1/1946 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Ất Dậu — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Sửu.

4/1/1946
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 1/1946
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/12425364
75869710811912101311
1412151316141715/12181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 1946 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 4/1/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)