Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1945

Tháng 12/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/10 âm lịch và kết thúc ngày 27/11 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/1162738495
106117128139141015111612
171318141915/112016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1945

Xem ngày tốt tháng 12/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy27/10Giáp ThìnNgày bình thường
2/12Chủ Nhật28/10Ất TỵNgày xấu
3/12Thứ Hai29/10Bính NgọNgày xấu
4/12Thứ Ba30/10Đinh MùiNgày tốt
5/12Thứ Tư1/11Mậu ThânNgày tốt
6/12Thứ Năm2/11Kỷ DậuNgày tốt
7/12Thứ Sáu3/11Canh TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Bảy4/11Tân HợiNgày xấu
9/12Chủ Nhật5/11Nhâm TýNgày bình thường
10/12Thứ Hai6/11Quý SửuNgày tốt
11/12Thứ Ba7/11Giáp DầnNgày xấu
12/12Thứ Tư8/11Ất MãoNgày bình thường
13/12Thứ Năm9/11Bính ThìnNgày bình thường
14/12Thứ Sáu10/11Đinh TỵNgày xấu
15/12Thứ Bảy11/11Mậu NgọNgày xấu
16/12Chủ Nhật12/11Kỷ MùiNgày xấu
17/12Thứ Hai13/11Canh ThânNgày tốt
18/12Thứ Ba14/11Tân DậuNgày tốt
19/12Thứ Tư15/11Nhâm TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Năm16/11Quý HợiNgày xấu
21/12Thứ Sáu17/11Giáp TýNgày bình thường
22/12Thứ Bảy18/11Ất SửuNgày tốt
23/12Chủ Nhật19/11Bính DầnNgày xấu
24/12Thứ Hai20/11Đinh MãoNgày bình thường
25/12Thứ Ba21/11Mậu ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Tư22/11Kỷ TỵNgày xấu
27/12Thứ Năm23/11Canh NgọNgày xấu
28/12Thứ Sáu24/11Tân MùiNgày xấu
29/12Thứ Bảy25/11Nhâm ThânNgày tốt
30/12Chủ Nhật26/11Quý DậuNgày tốt
31/12Thứ Hai27/11Giáp TuấtNgày bình thường