Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 1969

Thứ Năm, 2/1/1969 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Mậu Thân — ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Tý.

2/1/1969
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 1/1969
ÂM LỊCH14Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/1969

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/12192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 1969 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Tý.
Ngày 2/1/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/1969 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)