Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1968

Tháng 12/1968 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/10 âm lịch và kết thúc ngày 12/11 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/10516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/11212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1968

Xem ngày tốt tháng 12/1968

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1968

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật12/10Ất TỵNgày xấu
2/12Thứ Hai13/10Bính NgọNgày xấu
3/12Thứ Ba14/10Đinh MùiNgày tốt
4/12Thứ Tư15/10Mậu ThânNgày bình thường
5/12Thứ Năm16/10Kỷ DậuNgày xấu
6/12Thứ Sáu17/10Canh TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Bảy18/10Tân HợiNgày bình thường
8/12Chủ Nhật19/10Nhâm TýNgày xấu
9/12Thứ Hai20/10Quý SửuNgày tốt
10/12Thứ Ba21/10Giáp DầnNgày bình thường
11/12Thứ Tư22/10Ất MãoNgày xấu
12/12Thứ Năm23/10Bính ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Sáu24/10Đinh TỵNgày xấu
14/12Thứ Bảy25/10Mậu NgọNgày xấu
15/12Chủ Nhật26/10Kỷ MùiNgày bình thường
16/12Thứ Hai27/10Canh ThânNgày bình thường
17/12Thứ Ba28/10Tân DậuNgày xấu
18/12Thứ Tư29/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Năm30/10Quý HợiNgày tốt
20/12Thứ Sáu1/11Giáp TýNgày bình thường
21/12Thứ Bảy2/11Ất SửuNgày tốt
22/12Chủ Nhật3/11Bính DầnNgày xấu
23/12Thứ Hai4/11Đinh MãoNgày bình thường
24/12Thứ Ba5/11Mậu ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Tư6/11Kỷ TỵNgày xấu
26/12Thứ Năm7/11Canh NgọNgày xấu
27/12Thứ Sáu8/11Tân MùiNgày xấu
28/12Thứ Bảy9/11Nhâm ThânNgày tốt
29/12Chủ Nhật10/11Quý DậuNgày tốt
30/12Thứ Hai11/11Giáp TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Ba12/11Ất HợiNgày xấu