Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1969

Tháng 2/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/12 âm lịch và kết thúc ngày 13/1 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/1
172183194205216227238
2492510261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1969

Xem ngày tốt tháng 2/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy15/12Đinh MùiNgày xấu
2/2Chủ Nhật16/12Mậu ThânNgày bình thường
3/2Thứ Hai17/12Kỷ DậuNgày xấu
4/2Thứ Ba18/12Canh TuấtNgày tốt
5/2Thứ Tư19/12Tân HợiNgày tốt
6/2Thứ Năm20/12Nhâm TýNgày bình thường
7/2Thứ Sáu21/12Quý SửuNgày xấu
8/2Thứ Bảy22/12Giáp DầnNgày bình thường
9/2Chủ Nhật23/12Ất MãoNgày tốt
10/2Thứ Hai24/12Bính ThìnNgày xấu
11/2Thứ Ba25/12Đinh TỵNgày bình thường
12/2Thứ Tư26/12Mậu NgọNgày bình thường
13/2Thứ Năm27/12Kỷ MùiNgày xấu
14/2Thứ Sáu28/12Canh ThânNgày xấu
15/2Thứ Bảy29/12Tân DậuNgày xấu
16/2Chủ Nhật1/1Nhâm TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Hai2/1Quý HợiNgày xấu
18/2Thứ Ba3/1Giáp TýNgày tốt
19/2Thứ Tư4/1Ất SửuNgày bình thường
20/2Thứ Năm5/1Bính DầnNgày bình thường
21/2Thứ Sáu6/1Đinh MãoNgày xấu
22/2Thứ Bảy7/1Mậu ThìnNgày bình thường
23/2Chủ Nhật8/1Kỷ TỵNgày bình thường
24/2Thứ Hai9/1Canh NgọNgày xấu
25/2Thứ Ba10/1Tân MùiNgày tốt
26/2Thứ Tư11/1Nhâm ThânNgày xấu
27/2Thứ Năm12/1Quý DậuNgày xấu
28/2Thứ Sáu13/1Giáp TuấtNgày bình thường