Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 1 năm 2095

Chủ Nhật, 2/1/2095 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Bính Tý.

2/1/2095
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 1/2095
ÂM LỊCH26Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 2/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/1 →

Lịch tháng 1/2095

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/12728394
10511612713814915101611
1712181319142015/12211622172318
2419252026212722282329243025
3126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/1/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 1 năm 2095 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Bính Tý.
Ngày 2/1/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 2/1/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)