Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2095

Thứ Bảy, 8/1/2095 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Giáp Dần — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.

8/1/2095
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 1/2095
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/1 →

Lịch tháng 1/2095

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/12728394
10511612713814915101611
1712181319142015/12211622172318
2419252026212722282329243025
3126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/1/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 1 năm 2095 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 8/1/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 8/1/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)