Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2095

Tháng 2/2095 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/12 âm lịch và kết thúc ngày 24/1 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/162
738495106117128139
141015111612171318141915/12016
2117221823192420252126222723
2824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2095

Xem ngày tốt tháng 2/2095

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2095

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba27/12Mậu ThânNgày bình thường
2/2Thứ Tư28/12Kỷ DậuNgày xấu
3/2Thứ Năm29/12Canh TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Sáu30/12Tân HợiNgày tốt
5/2Thứ Bảy1/1Nhâm TýNgày tốt
6/2Chủ Nhật2/1Quý SửuNgày bình thường
7/2Thứ Hai3/1Giáp DầnNgày bình thường
8/2Thứ Ba4/1Ất MãoNgày xấu
9/2Thứ Tư5/1Bính ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Năm6/1Đinh TỵNgày bình thường
11/2Thứ Sáu7/1Mậu NgọNgày xấu
12/2Thứ Bảy8/1Kỷ MùiNgày tốt
13/2Chủ Nhật9/1Canh ThânNgày xấu
14/2Thứ Hai10/1Tân DậuNgày xấu
15/2Thứ Ba11/1Nhâm TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Tư12/1Quý HợiNgày xấu
17/2Thứ Năm13/1Giáp TýNgày tốt
18/2Thứ Sáu14/1Ất SửuNgày bình thường
19/2Thứ Bảy15/1Bính DầnNgày bình thường
20/2Chủ Nhật16/1Đinh MãoNgày xấu
21/2Thứ Hai17/1Mậu ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Ba18/1Kỷ TỵNgày bình thường
23/2Thứ Tư19/1Canh NgọNgày xấu
24/2Thứ Năm20/1Tân MùiNgày tốt
25/2Thứ Sáu21/1Nhâm ThânNgày xấu
26/2Thứ Bảy22/1Quý DậuNgày xấu
27/2Chủ Nhật23/1Giáp TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Hai24/1Ất HợiNgày xấu