Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2099

Thứ Sáu, 2/10/2099 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu.

2/10/2099
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 10/2099
ÂM LỊCH19Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2099

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/9152163174185
196207218229231024112512
261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 2099 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu.
Ngày 2/10/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)