Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2099

Thứ Bảy, 31/10/2099 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tuất.

31/10/2099
DƯƠNG LỊCH31Thứ Bảy
Tháng 10/2099
ÂM LỊCH18Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/2099

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/9152163174185
196207218229231024112512
261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 2099 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 31/10/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)