Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2099

Tháng 9/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/7 âm lịch và kết thúc ngày 17/8 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/8152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2099

Xem ngày tốt tháng 9/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Ba17/7Tân SửuNgày tốt
2/9Thứ Tư18/7Nhâm DầnNgày xấu
3/9Thứ Năm19/7Quý MãoNgày xấu
4/9Thứ Sáu20/7Giáp ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Bảy21/7Ất TỵNgày tốt
6/9Chủ Nhật22/7Bính NgọNgày xấu
7/9Thứ Hai23/7Đinh MùiNgày tốt
8/9Thứ Ba24/7Mậu ThânNgày bình thường
9/9Thứ Tư25/7Kỷ DậuNgày xấu
10/9Thứ Năm26/7Canh TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Sáu27/7Tân HợiNgày xấu
12/9Thứ Bảy28/7Nhâm TýNgày tốt
13/9Chủ Nhật29/7Quý SửuNgày tốt
14/9Thứ Hai1/8Giáp DầnNgày xấu
15/9Thứ Ba2/8Ất MãoNgày xấu
16/9Thứ Tư3/8Bính ThìnNgày bình thường
17/9Thứ Năm4/8Đinh TỵNgày xấu
18/9Thứ Sáu5/8Mậu NgọNgày bình thường
19/9Thứ Bảy6/8Kỷ MùiNgày tốt
20/9Chủ Nhật7/8Canh ThânNgày xấu
21/9Thứ Hai8/8Tân DậuNgày bình thường
22/9Thứ Ba9/8Nhâm TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Tư10/8Quý HợiNgày xấu
24/9Thứ Năm11/8Giáp TýNgày bình thường
25/9Thứ Sáu12/8Ất SửuNgày xấu
26/9Thứ Bảy13/8Bính DầnNgày tốt
27/9Chủ Nhật14/8Đinh MãoNgày xấu
28/9Thứ Hai15/8Mậu ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Ba16/8Kỷ TỵNgày xấu
30/9Thứ Tư17/8Canh NgọNgày bình thường