Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2089

Thứ Tư, 2/2/2089 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Mậu Thân — ngày Mậu Dần, tháng Ất Sửu.

2/2/2089
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 2/2089
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/2089

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/1112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/1251626172718
2819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 2089 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Ất Sửu.
Ngày 2/2/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)