Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1910

Thứ Bảy, 2/4/1910 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Canh Tuất — ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Mão.

2/4/1910
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 4/1910
ÂM LỊCH23Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1910

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/3
112123134145156167178
189191020112112221323142415/3
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1910 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Kỷ Mão.
Ngày 2/4/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)