Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1910

Tháng 4/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/2 âm lịch và kết thúc ngày 21/3 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/3
112123134145156167178
189191020112112221323142415/3
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1910

Xem ngày tốt tháng 4/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu22/2Bính ThânNgày xấu
2/4Thứ Bảy23/2Đinh DậuNgày xấu
3/4Chủ Nhật24/2Mậu TuấtNgày bình thường
4/4Thứ Hai25/2Kỷ HợiNgày xấu
5/4Thứ Ba26/2Canh TýNgày bình thường
6/4Thứ Tư27/2Tân SửuNgày xấu
7/4Thứ Năm28/2Nhâm DầnNgày tốt
8/4Thứ Sáu29/2Quý MãoNgày tốt
9/4Thứ Bảy30/2Giáp ThìnNgày bình thường
10/4Chủ Nhật1/3Ất TỵNgày tốt
11/4Thứ Hai2/3Bính NgọNgày bình thường
12/4Thứ Ba3/3Đinh MùiNgày xấu
13/4Thứ Tư4/3Mậu ThânNgày bình thường
14/4Thứ Năm5/3Kỷ DậuNgày tốt
15/4Thứ Sáu6/3Canh TuấtNgày xấu
16/4Thứ Bảy7/3Tân HợiNgày tốt
17/4Chủ Nhật8/3Nhâm TýNgày bình thường
18/4Thứ Hai9/3Quý SửuNgày xấu
19/4Thứ Ba10/3Giáp DầnNgày bình thường
20/4Thứ Tư11/3Ất MãoNgày xấu
21/4Thứ Năm12/3Bính ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Sáu13/3Đinh TỵNgày tốt
23/4Thứ Bảy14/3Mậu NgọNgày bình thường
24/4Chủ Nhật15/3Kỷ MùiNgày xấu
25/4Thứ Hai16/3Canh ThânNgày xấu
26/4Thứ Ba17/3Tân DậuNgày xấu
27/4Thứ Tư18/3Nhâm TuấtNgày xấu
28/4Thứ Năm19/3Quý HợiNgày tốt
29/4Thứ Sáu20/3Giáp TýNgày bình thường
30/4Thứ Bảy21/3Ất SửuNgày xấu