Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2077

Thứ Sáu, 2/4/2077 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Thìn.

2/4/2077
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 4/2077
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Dậu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/2077

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/381691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/4242253
264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2077 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 2/4/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2077 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)