Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2077

Tháng 4/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/3 âm lịch và kết thúc ngày 8/4 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/381691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/4242253
264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2077

Xem ngày tốt tháng 4/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm9/3Quý DậuNgày xấu
2/4Thứ Sáu10/3Giáp TuấtNgày xấu
3/4Thứ Bảy11/3Ất HợiNgày tốt
4/4Chủ Nhật12/3Bính TýNgày bình thường
5/4Thứ Hai13/3Đinh SửuNgày xấu
6/4Thứ Ba14/3Mậu DầnNgày bình thường
7/4Thứ Tư15/3Kỷ MãoNgày xấu
8/4Thứ Năm16/3Canh ThìnNgày bình thường
9/4Thứ Sáu17/3Tân TỵNgày tốt
10/4Thứ Bảy18/3Nhâm NgọNgày bình thường
11/4Chủ Nhật19/3Quý MùiNgày xấu
12/4Thứ Hai20/3Giáp ThânNgày bình thường
13/4Thứ Ba21/3Ất DậuNgày tốt
14/4Thứ Tư22/3Bính TuấtNgày xấu
15/4Thứ Năm23/3Đinh HợiNgày tốt
16/4Thứ Sáu24/3Mậu TýNgày bình thường
17/4Thứ Bảy25/3Kỷ SửuNgày xấu
18/4Chủ Nhật26/3Canh DầnNgày bình thường
19/4Thứ Hai27/3Tân MãoNgày xấu
20/4Thứ Ba28/3Nhâm ThìnNgày bình thường
21/4Thứ Tư29/3Quý TỵNgày tốt
22/4Thứ Năm30/3Giáp NgọNgày bình thường
23/4Thứ Sáu1/4Ất MùiNgày bình thường
24/4Thứ Bảy2/4Bính ThânNgày bình thường
25/4Chủ Nhật3/4Đinh DậuNgày xấu
26/4Thứ Hai4/4Mậu TuấtNgày xấu
27/4Thứ Ba5/4Kỷ HợiNgày tốt
28/4Thứ Tư6/4Canh TýNgày xấu
29/4Thứ Năm7/4Tân SửuNgày tốt
30/4Thứ Sáu8/4Nhâm DầnNgày bình thường