Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2077

Tháng 5/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/4816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/4N232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2077

Xem ngày tốt tháng 5/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy9/4Quý MãoNgày xấu
2/5Chủ Nhật10/4Giáp ThìnNgày bình thường
3/5Thứ Hai11/4Ất TỵNgày xấu
4/5Thứ Ba12/4Bính NgọNgày tốt
5/5Thứ Tư13/4Đinh MùiNgày tốt
6/5Thứ Năm14/4Mậu ThânNgày bình thường
7/5Thứ Sáu15/4Kỷ DậuNgày xấu
8/5Thứ Bảy16/4Canh TuấtNgày bình thường
9/5Chủ Nhật17/4Tân HợiNgày xấu
10/5Thứ Hai18/4Nhâm TýNgày xấu
11/5Thứ Ba19/4Quý SửuNgày tốt
12/5Thứ Tư20/4Giáp DầnNgày bình thường
13/5Thứ Năm21/4Ất MãoNgày xấu
14/5Thứ Sáu22/4Bính ThìnNgày bình thường
15/5Thứ Bảy23/4Đinh TỵNgày xấu
16/5Chủ Nhật24/4Mậu NgọNgày tốt
17/5Thứ Hai25/4Kỷ MùiNgày tốt
18/5Thứ Ba26/4Canh ThânNgày bình thường
19/5Thứ Tư27/4Tân DậuNgày xấu
20/5Thứ Năm28/4Nhâm TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Sáu29/4Quý HợiNgày xấu
22/5Thứ Bảy1/4 nhuậnGiáp TýNgày xấu
23/5Chủ Nhật2/4 nhuậnẤt SửuNgày tốt
24/5Thứ Hai3/4 nhuậnBính DầnNgày bình thường
25/5Thứ Ba4/4 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
26/5Thứ Tư5/4 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Năm6/4 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
28/5Thứ Sáu7/4 nhuậnCanh NgọNgày tốt
29/5Thứ Bảy8/4 nhuậnTân MùiNgày tốt
30/5Chủ Nhật9/4 nhuậnNhâm ThânNgày bình thường
31/5Thứ Hai10/4 nhuậnQuý DậuNgày xấu