Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1907

Chủ Nhật, 2/6/1907 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Đinh Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Tỵ.

2/6/1907
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 6/1907
ÂM LỊCH22Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/1907

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/5122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/526162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 1907 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 2/6/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)