Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1947

Thứ Hai, 2/6/1947 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Đinh Hợi — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Tỵ.

2/6/1947
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 6/1947
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/1947

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/4416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/5202213224
23524625726827928102911
3012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 1947 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Tỵ.
Ngày 2/6/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tất. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)