Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1947

Thứ Sáu, 6/6/1947 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Đinh Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Ất Tỵ.

6/6/1947
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 6/1947
ÂM LỊCH18Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1947

T2T3T4T5T6T7CN
113
214315/4416517618719820
921102211231224132514261527
162817291830191/5202213224
23524625726827928102911
3012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1947 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Ất Tỵ.
Ngày 6/6/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)