Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1916

Chủ Nhật, 2/7/1916 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Canh Tý, tháng Ất Mùi.

2/7/1916
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 7/1916
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1916

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/615161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/7
312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1916 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Ất Mùi.
Ngày 2/7/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1916 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)