Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1916

Thứ Sáu, 7/7/1916 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi.

7/7/1916
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 7/1916
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/1916

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/615161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/7
312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 1916 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi.
Ngày 7/7/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Lâu. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/1916 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)